Bản dịch của từ 缋素 trong tiếng Việt
缋素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
缋素 (Danh từ)
【huì sù】
01
Sửa đổi, tô điểm (ban đầu dùng để chỉ vẽ tranh trên nền trắng, sau này được dùng như ẩn dụ để tô điểm, tô điểm)
语本《论语.八佾》:“绘事后素。”谓先有白色底子,而后施以五彩。后遂以“缋素”喻修饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋素
huì
缋
sù
素
Các từ liên quan
缋事
缋人
缋总
缋画
缋緌
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繢, 𦆠, 𦇣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙡
䎚
䙌
檜
哕
䵻
阓
㨤
暳
銊
䩈
嬒
佪
鮰
痐
廻
蛔
繢
烠
洄
囘
回
逥
藱
缎
绔
织
缚
经
缭
缴
绹
绋
缉
缗
缏
棎
棃
堻
媡
毯
寕
塂
媢
惪
寊
㾘
㑳
