Bản dịch của từ 缋緌 trong tiếng Việt

缋緌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

缋緌 (Danh từ)

huì ruí
01

Dải dây mũ có hoa văn (dây trang trí mũ có họa tiết vẽ) — Hán Việt: hui tê (tương tự dây mũ cổ truyền)

有画纹的帽带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋緌

huì

ruí

Các từ liên quan

缋事
缋人
缋总
缋画
缋素
緌緌
缋
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繢, 𦆠, 𦇣
Hình thái radical:
⿰,纟,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép