Bản dịch của từ 缋纯 trong tiếng Việt
缋纯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
缋纯 (Danh từ)
【huì chún】
01
Dải viền bằng lụa có hoa văn (dùng để làm viền, gắn vào chiếu hoặc y phục) — Hán Việt: '缋' liên quan đến hoa văn, '纯' chỉ dải viền
用有画纹的缯帛作镶边。《周礼.春官.司几筵》:“诸侯祭祀席,蒲筵缋纯,加莞席纷纯。”郑玄注:“缋,画文也。”贾公彦疏:“画于缯帛之上,与席为缘也。”一说,古人谓赤为缋,以赤色之组为缘。见清王引之《经义述闻.周礼》“缋纯”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋纯
huì
缋
chún
纯
Các từ liên quan
缋事
缋人
缋总
缋画
缋素
纯一
纯一不杂
纯丽
纯儒
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繢, 𦆠, 𦇣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙡
䎚
䙌
檜
哕
䵻
阓
㨤
暳
銊
䩈
嬒
佪
鮰
痐
廻
蛔
繢
烠
洄
囘
回
逥
藱
缎
绔
织
缚
经
缭
缴
绹
绋
缉
缗
缏
棎
棃
堻
媡
毯
寕
塂
媢
惪
寊
㾘
㑳
