Bản dịch của từ 缋藻 trong tiếng Việt
缋藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
缋藻 (Danh từ)
【huì zǎo】
01
Văn采 hoa mỹ, phong cách chữ viết lộng lẫy (văn chương trang trọng, hoa lệ)
华丽的文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缋藻
huì
缋
zǎo
藻
Các từ liên quan
缋事
缋人
缋总
缋画
缋素
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繢, 𦆠, 𦇣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙡
䎚
䙌
檜
哕
䵻
阓
㨤
暳
銊
䩈
嬒
佪
鮰
痐
廻
蛔
繢
烠
洄
囘
回
逥
藱
缎
绔
织
缚
经
缭
缴
绹
绋
缉
缗
缏
棎
棃
堻
媡
毯
寕
塂
媢
惪
寊
㾘
㑳
