Bản dịch của từ 缍 trong tiếng Việt
缍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
缍 (Danh từ)
【duǒ】
01
〔~子綾〕một loại vải lụa mịn, bóng, thường dùng may áo dài hoặc đồ trang trọng (nhớ câu: đỗ vải đẹp như lụa)
〔~子绫〕一种丝织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ 綞, cũng chỉ loại vải lụa dày, bóng, sang trọng
(綞)
Ví dụ
