Bản dịch của từ 缏子 trong tiếng Việt
缏子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
缏子 (Danh từ)
【biàn zǐ】
01
Mũ cói (thường là mũ rộng vành, dùng để che nắng).
草帽缏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缏子
biàn
缏
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【pián】【ㄅㄧㄢˋ, ㄆㄧㄢˊ】【BIỀN】
- Các biến thể:
- 緶, 𦄒, 𦄱
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,便
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨一丨フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汴
辮
昪
變
䪻
緶
遍
䡢
辧
㝸
䛒
艑
跰
緶
璸
骈
楩
蹁
駢
腁
胼
䮁
㼐
瑸
红
绸
绠
绪
绰
络
纾
纪
绥
绁
绹
纼
窗
媭
䖯
椩
䬧
痫
絍
㨔
胔
𠁌
骗
愤
草帽缏
