Bản dịch của từ 缒人 trong tiếng Việt
缒人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
缒人 (Động từ)
【zhuì rén】
01
Dùng dây buộc để treo người lên hoặc hạ xuống (kéo người lên/ xuống bằng dây)
用绳索吊人,使之上下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缒人
zhuì
缒
rén
人
Các từ liên quan
缒城
缒幽
缒险
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
