ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缒幽
Bảng phân tích âm vị 缒
Zhuì
Dùng dây buộc rồi thả xuống chỗ sâu, u tối; buông dây xuống vực sâu (gợi hình: '縋' + '幽' = rơi xuống nơi âm u).
缘绳下坠于幽深之处。
zhuì
缒
yōu
幽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép