Bản dịch của từ 缓漫 trong tiếng Việt

缓漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓漫 (Tính từ)

huǎn màn
01

Chậm chạp, từ từ, không nhanh; tương tự như '缓慢' (hoãn mang) trong tiếng Trung, dễ liên tưởng với việc làm việc nhẹ nhàng, thong thả.

见“缓慢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓漫

huǎn

màn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép