Bản dịch của từ 缓耳 trong tiếng Việt

缓耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓耳 (Danh từ)

huán ěr
01

Tên địa danh cổ, tức là '儋耳' (Đàm Nhĩ) trong lịch sử Trung Quốc.

2.古地名。即儋耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tai rủ xuống, tai cụp (dáng tai không dựng thẳng)

1.垂耳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓耳

huǎn

ěr

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép