Bản dịch của từ 缓辙 trong tiếng Việt

缓辙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓辙 (Danh từ)

huǎn zhé
01

Chỉ những phương tiện di chuyển chậm rãi, từ tốn như xe cộ đi chậm

指缓行的车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓辙

huǎn

zhé

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép