Bản dịch của từ 缓音 trong tiếng Việt

缓音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇhuanthanh hỏi

缓音 (Danh từ)

huǎn yīn
01

Âm thanh đọc chậm, giọng đọc kéo dài, dễ nghe và rõ ràng.

慢读之音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缓音

huǎn

yīn

Các từ liên quan

缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
音义
音乐
音乐之声
音书
缓
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Các biến thể:
緩, 𦅻, 𦇻
Hình thái radical:
⿰,纟,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép