Bản dịch của từ 缔党 trong tiếng Việt

缔党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

缔党 (Động từ)

dì dǎng
01

Kết bè kết phái; liên kết thành đảng phái (thường mang nghĩa tiêu cực, lập nhóm riêng để chống đối hoặc mưu lợi).

结党。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔党

dǎng

Các từ liên quan

缔交
缔合
缔好
缔姻
党与
党义
党事
党亲
党人
缔
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép