Bản dịch của từ 缔好 trong tiếng Việt

缔好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

缔好 (Động từ)

dì hǎo
01

Kết giao, làm hòa, kết làm bạn bè (thường là kết quan hệ thân thiết hoặc làm hòa sau mâu thuẫn)

结好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔好

hǎo

Các từ liên quan

缔交
缔党
缔合
缔姻
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
缔
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép