Bản dịch của từ 缔袂 trong tiếng Việt
缔袂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
缔袂 (Danh từ)
【dì mèi】
01
衣袖相连:两个人的衣袖连在一起(多用于比喻关系密切或衣着相连)。可联想为“袂连”=袖子相接。
衣袖相连。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔袂
dì
缔
mèi
袂
Các từ liên quan
缔交
缔党
缔合
缔好
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 締
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
釱
蝭
哋
墬
帝
僀
䟡
的
遰
梊
偙
绎
绢
纫
缀
绛
纟
纺
纠
绳
缩
绣
䍀
㰳
筁
湇
𠌣
𠁇
㾛
䅑
喆
毯
惠
䠲
喩
取缔
缔造
缔结
缔约
缔交
缔姻
缔盟
缔约方
缔约国
缔造者
