Bản dịch của từ 缔造者 trong tiếng Việt
缔造者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
缔造者 (Danh từ)
【dì zào zhě】
01
Người sáng lập
创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tác giả của một kiệt tác
(伟大作品的)创造者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缔造者
dì
缔
zào
造
zhě
者
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 締
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦅
釱
蝭
哋
墬
帝
僀
䟡
的
遰
梊
偙
绎
绢
纫
缀
绛
纟
纺
纠
绳
缩
绣
䍀
㰳
筁
湇
𠌣
𠁇
㾛
䅑
喆
毯
惠
䠲
喩
取缔
缔造
缔结
缔约
缔交
缔姻
缔盟
缔约方
缔约国
缔造者
