Bản dịch của từ 缕堤 trong tiếng Việt
缕堤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕堤 (Danh từ)
【lǚ dī】
01
Đê nhỏ ven sông, bờ kè thấp mỏng kéo dài như sợi (hạn chế được lũ thường, gặp đại hồng thủy dễ tràn)
临河处所筑的小堤。因连绵不断,形如丝缕,故名'缕堤'。缕堤堤身低薄,仅可防御寻常洪水,在特大洪水时不免漫溢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕堤
lǚ
缕
dī
堤
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
