Bản dịch của từ 缕数 trong tiếng Việt

缕数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕数 (Động từ)

lǚ shù
01

Lần lượt kể ra, lần lượt ghi chép từng mục (một cách tường tận)

一一细数;一一述说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕数

shù

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
数一数二
数不着
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép