Bản dịch của từ 缕板 trong tiếng Việt
缕板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕板 (Danh từ)
【lǘ bǎn】
01
Một loại thanh gõ (nhạc cụ) dùng để đánh nhịp trong âm nhạc dân tộc hoặc hát chèo, thường làm bằng các miếng tre dài, hẹp
演奏民族音乐或戏曲时用来打拍子的乐器。多用狭而长的竹板做成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕板
lǚ
缕
bǎn
板
Các từ liên quan
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
