Bản dịch của từ 缕细 trong tiếng Việt
缕细
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕细 (Tính từ)
【lǚ xì】
01
Mảnh như sợi, rất mảnh (ví von: mảnh như sợi tơ)
1.谓细如丝缕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỉ mỉ, chi tiết; rõ ràng từng mối (Hán Việt: lộ tế — nhớ chữ 缕 = sợi, 细 = nhỏ/nhuyễn → từng sợi từng chi tiết)
2.详细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất tỉ mỉ, kỹ càng đến từng sợi, từng mạch (tinh tế, chi tiết)
3.犹底细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕细
lǚ
缕
xì
细
Các từ liên quan
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
