Bản dịch của từ 缕缕行行 trong tiếng Việt
缕缕行行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕缕行行 (Tính từ)
【lǚ lǚ xíng xíng】
01
Phương ngữ: theo nhóm, với số lượng lớn, nối tiếp nhau (thường mô tả người hoặc vật nối tiếp nhau, liên tục)
方言。成群结队。形容很多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕缕行行
lǚ
缕
lǚ
行
Các từ liên quan
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
