Bản dịch của từ 缕脍 trong tiếng Việt

缕脍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕脍 (Danh từ)

lǚ kuài
01

缕子脍”)古代一种把肉切成细丝的菜肴称法指切成细丝的肉片或鱼片菜名或食物形态

见“缕子脍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕脍

kuài

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
脍刀
脍截
脍手
脍残
脍炙
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép