Bản dịch của từ 缕解 trong tiếng Việt

缕解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕解 (Động từ)

lǘ jiě
01

Mổ xẻ, phân tích tỉ mỉ (chia nhỏ để giải thích rõ từng phần)

2.详细分析。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xé nhỏ, tách ra từng sợi/ mảnh; phân tách, phân giải thành những phần rất nhỏ (như tơ, sợi, mảnh vụn)

1.分割细碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕解

jiě

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
解下
解不下
解严
解义
解乏
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép