Bản dịch của từ 缕说 trong tiếng Việt
缕说
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕说 (Động từ)
【lǚ shuō】
01
Nói rành rẽ, giải thích tỉ mỉ từng điểm (giống như “lược nói” từng sợi ý)
犹缕言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕说
lǚ
缕
shuō
说
Các từ liên quan
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
