Bản dịch của từ 缕金 trong tiếng Việt
缕金
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
缕金 (Tính từ)
【lǚ jīn】
01
Sợi vàng; chỉ mảnh bằng vàng (vàng tơ, vàng xuyến) — thường chỉ những sợi kim tuyến hoặc vàng kéo thành sợi mảnh
1.金丝。
Ví dụ
02
Dùng sợi vàng để trang trí; dát/viền bằng chỉ vàng (ví dụ: may, thêu hoặc dát viền bằng vàng mảnh)
2.以金丝为饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕金
lǚ
缕
jīn
金
Các từ liên quan
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 縷, 𦇆, 𫃵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
吕
履
儢
僂
鷜
屢
祣
鋁
絽
縷
穭
䍀
绶
绁
缫
䌹
络
缮
纲
绲
绕
缯
纮
富
腘
惡
䬧
詙
喁
﨓
惽
𠌉
㲛
渴
跚
缕缕
丝缕
蓝缕
缕析
缕陈
缕述
纹缕
帛缕
繁缕
纹缕儿
