Bản dịch của từ 缕金团 trong tiếng Việt

缕金团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕金团 (Danh từ)

lǚ jīn tuán
01

Tên một loại trà (茶饼) — bánh trà hình tròn, có tên mỹ thuật 'Lõa kim đoàn' (lớp trang trí màu vàng như sợi, dùng để gọi một loại trà ép/đóng bánh).

茶饼名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕金团

jīn

tuán

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép