Bản dịch của từ 缕金衣 trong tiếng Việt

缕金衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕金衣 (Danh từ)

lǚ jīn yī
01

Áo may bằng tơ, xiên chỉ mạ vàng (áo vàng kim; Hán Việt: lỗ kim y / lự kim y — tức '金缕衣')

即金缕衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕金衣

jīn

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
衣不兼彩
衣不兼采
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép