Bản dịch của từ 缕陈 trong tiếng Việt

缕陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

缕陈 (Động từ)

lǚ chén
01

Trình bày chi tiết; trình bày tỉ mỉ; báo cáo từng việc

缕述 (多指下级向上级陈述意见)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缕陈

chén

Các từ liên quan

缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
陈丘
陈举
陈久
缕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
縷, 𦇆, 𫃵
Hình thái radical:
⿰,纟,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép