Bản dịch của từ 编号 trong tiếng Việt

编号

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编号 (Danh từ)

biān hào
01

Mã số; số hiệu; số thứ tự

按顺序给的号码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编号 (Động từ)

biān hào
01

Đánh số; ghi số; đánh số thứ tự

把人或者东西按顺序给号码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编号

biān

hào

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
号丧
号令
号令如山
号件
号位
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép