Bản dịch của từ 编帙 trong tiếng Việt

编帙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编帙 (Danh từ)

biān zhì
01

Tập sách, cuốn sách (thường chỉ dạng sách dày có nhiều tập)

书籍卷册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编帙

biān

zhì

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
帙帷
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép