Bản dịch của từ 编年 trong tiếng Việt

编年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编年 (Danh từ)

biān nián
01

Biên niên sử, sắp xếp theo thứ tự thời gian các sự kiện lịch sử hoặc bài viết.

按史实发生或文章写作的年、月、日顺序编排:编年史ㄧ编年文集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编年

biān

nián

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
年丈
年三十
年上
年下
年世
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép