Bản dịch của từ 编户齐民 trong tiếng Việt

编户齐民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编户齐民 (Danh từ)

biān hù qí mín
01

Người dân bình thường đã được ghi vào sổ hộ khẩu.

编入户籍的普通平民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编户齐民

biān

mín

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
户丁
户下
户主
户伯
户侍
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
民丁
民下
民不堪命
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép