Bản dịch của từ 编码 trong tiếng Việt

编码

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编码 (Động từ)

biān mǎ
01

Mã hoá; tạo mã; viết bằng mật mã

按照一定方法把数字、文字等编成数码

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编码 (Danh từ)

biān mǎ
01

Mã; mã số

为某种用途而编成的数码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编码

biān

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
码口
码头
码子
码字
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép