Bản dịch của từ 编织物 trong tiếng Việt

编织物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编织物 (Danh từ)

biān zhī wù
01

Vải dệt từ nhiều sợi đan lại với nhau, như dây hoặc băng dệt hẹp.

用若干根纱(或丝、线)相互绞辫而成的织物。如绳和较狭的编织带(如矿烛芯、宽紧带和鞋带等)。织纹呈人字形或∞形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编织物

biān

zhī

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
物业
物主
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép