Bản dịch của từ 编蓬 trong tiếng Việt

编蓬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编蓬 (Danh từ)

biān péng
01

Nhà tranh làm bằng cỏ, lá; nơi ở đơn sơ.

1.编结蓬草。古时简陋之屋,编蓬以为门户。亦指结草为庐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhà tranh làm bằng tre nứa, thường là nơi ở của người nghèo.

2.指竹木结构的茅屋。为贫者所居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编蓬

biān

péng

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép