Bản dịch của từ 编译程序 trong tiếng Việt

编译程序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编译程序 (Danh từ)

biān yì chéng xù
01

Chương trình dịch, có khả năng chuyển đổi mã nguồn thành mã mục tiêu.

一种翻译程序。能把用高级语言编写的源程序翻译成目标程序。翻译后的目标程序并不一定马上送入计算机中执行。需用多条语句才能对应一句源程序的语句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编译程序

biān

chéng

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
译义
译书
译事
译人
译介
程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép