Bản dịch của từ 编辑 trong tiếng Việt

编辑

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编辑 (Động từ)

biān jí
01

Biên tập; chỉnh lý; biên soạn; chỉnh sửa

对资料或现成的作品进行整理、加工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

编辑 (Danh từ)

biān jí
01

Biên tập viên; người biên soạn

对资料或现成的作品进行整理、加工的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编辑

biān

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép