Bản dịch của từ 编録 trong tiếng Việt
编録
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
编録 (Danh từ)
【biān lù】
01
Sách biên soạn, tập hợp tài liệu
3.指编集着录之书。
Ví dụ
02
Văn bản được ghi chép theo thứ tự.
1.依次着录之文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biên soạn, thu thập thông tin
2.编集着录。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编録
biān
编
lù
録
Các từ liên quan
编人
编伍
编余
编修
编入
録书
録事
録供
録像
録像机
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 編
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,扁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箯
邊
鳊
籩
牑
鯿
边
蝙
編
甂
鯾
糄
终
练
绠
绋
结
缩
䌽
绁
纽
纺
纬
缴
喖
铸
堺
䲝
硱
閎
欼
植
䄌
𠌁
嗖
琛
编辑
编号
编制
编织
编码
邮编
编程
编写
编译
编造
