Bản dịch của từ 编马 trong tiếng Việt

编马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

编马 (Danh từ)

biān mǎ
01

Những con ngựa được sắp xếp thành hàng.

编成队列的战马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 编马

biān

Các từ liên quan

编人
编伍
编余
编修
编入
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
编
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,扁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép