ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缗
Bảng phân tích âm vị 缗
Mín
Dây xâu tiền (thời xưa)
古代穿铜钱用的绳子
Xâu, chuỗi (tiền); chuỗi
用于成串的铜钱, 每串一千文
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép