ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缗蛮
Bảng phân tích âm vị 缗
Mín
Âm thanh chim hót; tiếng hót ríu rít (từ cổ, ít dùng)
鸟鸣声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mín
缗
mán
蛮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép