Bản dịch của từ 缘 trong tiếng Việt

Danh từGiới từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

(Danh từ)

yuán
01

Duyên phận; số phận; duyên số

缘分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cạnh; bờ; mép

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Duyên cớ; nguyên do; nguyên nhân; lý do

缘故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Giới từ)

yuán
01

Vì; bởi vì; cớ sao

表示原因或目的,相当于“因为”“为了”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yuán
01

Men theo; thuận theo; noi theo; dọc theo

沿着; 顺着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép