Bản dịch của từ 缘悭一面 trong tiếng Việt

缘悭一面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘悭一面 (Tính từ)

yuán qiān yī miàn
01

Thiếu duyên gặp mặt; không có cơ hội gặp gỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘悭一面

yuán

qiān

miàn

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
悭吝
悭啬
悭囊
悭悋
悭悭
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép