Bản dịch của từ 缘文生义 trong tiếng Việt
缘文生义
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘文生义 (Thành ngữ)
【yuán wén shēng yì】
01
Chỉ theo nghĩa chữ mà hiểu (hiểu theo chữ, không theo ý); giải thích máy móc, vô căn cứ; thiên về suy diễn dựa trên chữ mà không xem ngữ cảnh (còn viết là “望文生义”).
文:文字,指字面。只根据字面理解内容,牵强附会,不求甚解。亦作“望文生义”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘文生义
yuán
缘
wén
文
shēng
生
yì
义
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
文丈
文不加点
文不对题
文丐
生一
生三
生上起下
生不逢场
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
