Bản dịch của từ 缘木 trong tiếng Việt
缘木
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘木 (Thành ngữ)
【yuán mù】
01
Dùng trong thành ngữ “缘木求鱼” — làm việc trái lẽ, cách làm vô ích như trèo cây bắt cá (điều bất khả thi), nhấn mạnh hành động sai phương pháp dẫn đến thất bại
2.见“缘木求鱼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Leo cây; trèo lên thân/nhánh cây
1.爬树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘木
yuán
缘
mù
木
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
