Bản dịch của từ 缘木希鱼 trong tiếng Việt

缘木希鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘木希鱼 (Tính từ)

yuán mù xī yú
01

Làm việc vô ích, phương pháp không đúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘木希鱼

yuán

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
木三对
木上座
木下三郎
木丸
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép