Bản dịch của từ 缘木求鱼 trong tiếng Việt

缘木求鱼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

缘木求鱼 (Thành ngữ)

yuán mù qiú yú
01

Đơm đó ngọn tre; trèo cây tìm cá (việc làm viển vông, vô ích, sai phương hướng.)

《孟子·梁惠王上》:'以若所为,求若所欲,犹缘木而求鱼也'用那样的办法来追求那样的目的,就像爬到树上去找鱼一样比喻方向、 方法不对,一定达不到目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘木求鱼

yuán

qiú

Các từ liên quan

缘业
缘事
缘份
木三对
木上座
木下三郎
木丸
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
缘
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Các biến thể:
緣, 縁, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép