Bản dịch của từ 缘竿戏 trong tiếng Việt
缘竿戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
缘竿戏 (Danh từ)
【yuán gān xì】
01
Một loại trò rối, giống múa rối dây/roi truyền thống (xem '缘竿';chỉ tiết mục dân gian dùng cây, dây hoặc que để điều khiển diễn viên/con rối)
见“缘竿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缘竿戏
yuán
缘
gān
竿
xì
戏
Các từ liên quan
缘业
缘事
缘份
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
- Các biến thể:
- 緣, 縁, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傆
辕
猿
㹉
羱
鼋
妧
媛
螈
䲻
酛
櫞
缂
绶
缇
纠
绡
缮
绐
纸
练
绝
纩
绮
䟡
臹
軬
䟣
詅
㢽
跔
辍
崻
鈌
湂
睐
缘分
边缘
缘故
情缘
人缘
无缘
绝缘
随缘
血缘
投缘
