Bản dịch của từ 缙云草 trong tiếng Việt

缙云草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

缙云草 (Danh từ)

jìn yún cǎo
01

Cỏ sợi mảnh, hay còn gọi là râu rồng, một loại cỏ dây mảnh thường dùng trong y học và làm thuốc.

龙须草的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缙云草

jìn

yún

cǎo

Các từ liên quan

缙云
缙云司
缙云山
缙绅
缙绅之士
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
草上霜
草上飞
草丛
草人
缙
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
縉, 𦇢, 縉
Hình thái radical:
⿰,纟,晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép