Bản dịch của từ 缙绅録 trong tiếng Việt

缙绅録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

缙绅録 (Danh từ)

jìn shēn lù
01

Sách ghi chép danh sách quan chức toàn quốc thời xưa, do các nhà xuất bản sách ấn hành; còn gọi tắt là “缙绅”.

旧时书坊刊印的全国职官录。亦省作“缙绅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缙绅録

jìn

shēn

Các từ liên quan

缙云
缙云司
缙云山
缙云草
缙绅
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
録书
録事
録供
録像
録像机
缙
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
縉, 𦇢, 縉
Hình thái radical:
⿰,纟,晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép